Chuyên đề
Thông số bề mặt ván phủ Melamine, Laminate
Bảy bài giải thích các phép thử bề mặt ván phủ Melamine và Laminate: chống trầy, mài mòn, ố bẩn, chịu nhiệt, bền màu ánh sáng, va đập và nứt.
Đọc từ phần 1- Số phần
- 7
- Thời gian đọc
- 50 phút
Hai bảng thông số ván phủ đặt cạnh nhau hiếm khi ghi theo cùng một cách: bảng này ghi chống trầy bằng N, bảng kia bằng cấp; một bảng có dòng chịu nhiệt, bảng kia bỏ trống. Chuyên đề này viết cho người đang so như vậy, muốn biết con số trên catalogue nói được gì và không nói được gì về tấm ván khi dùng trong bếp, tủ áo hay mặt bàn. Các bài dựa trên tiêu chuẩn thử nghiệm của châu Âu: EN 14322 và EN 14323 cho ván phủ Melamine, EN 438 cho tấm Laminate (HPL), các tiêu chuẩn thử bề mặt đồ nội thất, cùng bảng thông số của KES và của các nhà sản xuất ván châu Âu.
Bài đầu là phần tổng quan: một bảng thông số bề mặt gồm những dòng nào và cách đọc cột phương pháp, đơn vị, cấp. Các bài sau đi lần lượt từng nhóm phép thử: trầy xước, mài mòn, ố bẩn và hóa chất, nhiệt, độ bền màu dưới ánh sáng, va đập và nứt bề mặt. Bài nào cũng chỉ ra chỗ Melamine và Laminate khác nhau.
Mỗi bài đứng riêng được, có thể mở thẳng bài về dòng thông số đang cần. Các mã ván nhắc đến có trong mục Melamine và Laminate của danh mục ván phủ. So sánh ba loại bề mặt ở mức tổng quát có trong bài Melamine, Laminate hay Acrylic.
7 phần, đọc theo thứ tự
- Phần 01Tiêu chuẩn bề mặt ván phủ: đọc bảng thông số Melamine, HPLBảng thông số bề mặt ván phủ gồm những phép thử nào, theo EN 14322, EN 14323 hay EN 438-2, kết quả ghi bằng N, vòng hay cấp, và đọc sao cho đúng.
- Phần 02Chống trầy xước bề mặt ván phủ: con số N nói gìChống trầy của ván phủ Melamine, HPL đo bằng lực N trên đầu rạch, theo EN 14323 hoặc EN 438-2. Mức 1,5 N, 4 N, 10 N đọc thế nào và không nói gì.
- Phần 03Chịu mài mòn bề mặt ván phủ: phép thử Taber và số vòngĐộ chịu mài mòn của ván phủ Melamine, HPL đo bằng số vòng mài Taber đến điểm bắt đầu mòn IP. Cấp 1 đến 4 của mặt tủ khác cấp AC của sàn gỗ ra sao.
- Phần 04Chống ố và hóa chất trên bề mặt ván phủ Melamine, LaminateMặt ván phủ chống ố đến đâu, cấp ố trên bảng thông số đọc thế nào, chất tẩy rửa nào an toàn, axit, thuốc tẩy nào cần lau ngay và chất nào làm hỏng mặt ván.
- Phần 05Chịu nhiệt bề mặt ván phủ: nồi nóng, hơi nước, tàn thuốcMặt ván phủ Melamine, Laminate chịu nhiệt đến đâu: phép thử nhiệt khô, nhiệt ẩm, hơi nước theo EN 438-2, mức 180 °C của HPL và giới hạn 50 °C khi nóng lâu.
- Phần 06Độ bền màu ánh sáng của ván phủ: thang xám, thang len xanhVán phủ Melamine, Laminate có phai màu dưới nắng không: phép thử đèn xenon theo EN 438-2, chấm theo thang xám, mức 4 và 4–5, và thang len xanh của sàn.
- Phần 07Chịu va đập và nứt bề mặt ván phủ: thử bi rơi, thử nứtVán phủ Melamine, Laminate chịu va đập đến đâu: thử bi nhỏ bằng lực lò xo, bi lớn bằng độ cao rơi, thử nứt bề mặt, và những gì làm mặt ván nứt khi dùng.