Chuyên đề
Đọc bảng thông số ván MDF, HDF
Chín bài giải thích từng dòng trên bảng thông số ván MDF, HDF: tỷ trọng, độ ẩm, liên kết nội, MOR, MOE, lực giữ vít, trương nở, dung sai, formaldehyde.
Đọc từ phần 1- Số phần
- 9
- Thời gian đọc
- 74 phút
Chuyên đề này dành cho xưởng mộc, nhà thầu và người mua đang cầm trên tay một bảng thông số ván MDF hoặc HDF, của KES hay của nhà máy khác: một trang chữ viết tắt tiếng Anh, đơn vị N/mm² và những cột số không ghi rõ cao là tốt hay thấp là tốt. Mỗi bài lấy số liệu từ bảng thông số MDF/HDF năm 2024 của KES và đối chiếu với tiêu chuẩn thử nghiệm mà bảng đó ghi ở cột phương pháp.
Bài đầu giải thích cách đọc một bảng: các cột, dải độ dày, giá trị tối thiểu và tối đa, các mã cấp ván. Các bài sau đi lần lượt từng dòng theo thứ tự trên bảng của KES: tỷ trọng, độ ẩm, liên kết nội, độ bền uốn và mô đun đàn hồi, lực giữ vít, trương nở chiều dày. Hai bài cuối nói về dung sai kích thước của tấm và về mức phát thải formaldehyde.
Có thể đọc từ đầu đến cuối, hoặc mở thẳng bài về dòng thông số đang cần. Mỗi bài đứng riêng được và dẫn sang bài liên quan khi cần. Các mã ván nhắc đến trong chuyên đề có trong mục MDF và HDF của danh mục cốt ván.
9 phần, đọc theo thứ tự
- Phần 01Cách đọc bảng thông số ván MDF, HDF: cột, dải độ dày, mã cấpĐọc bảng thông số ván MDF, HDF theo từng cột: chỉ tiêu, phương pháp thử, đơn vị, dải độ dày; số nào là tối thiểu, số nào là tối đa, và các mã LBR, MBR, HMR.
- Phần 02Tỷ trọng ván MDF, HDF: EN 323, mặt cắt tỷ trọng và giới hạnTỷ trọng ván MDF, HDF là khối lượng một mét khối ván, đo theo EN 323. Số này nói gì về độ bền, cạnh phay, trọng lượng tấm, và điều nó không nói được.
- Phần 03Độ ẩm ván gỗ công nghiệp: EN 322, độ ẩm cân bằng, cong vênhĐộ ẩm ván MDF, HDF đo theo EN 322, xuất xưởng 5–8% theo KES. Ván hút ẩm theo không khí nơi đặt, nên ảnh hưởng đến cong vênh, kích thước và chất lượng dán phủ.
- Phần 04Độ bền liên kết nội (IB) của ván MDF, HDF: EN 319 đo gìLiên kết nội IB là lực kéo tách ván theo chiều dày, đo theo EN 319, tính bằng N/mm². Ý nghĩa với vít cạnh, chốt liên kết, và mức IB của từng mã ván KES.
- Phần 05Độ bền uốn MOR và mô đun đàn hồi MOE của ván MDF, HDFMOR là độ bền uốn đến gãy, MOE là độ cứng khi uốn, cùng đo theo EN 310. MOE quyết định đợt kệ võng bao nhiêu, MOR cho biết khi nào ván gãy. Kèm cách tính độ võng.
- Phần 06Lực giữ vít của ván MDF, HDF: vít mặt, vít cạnh, khoan mồiLực giữ vít đo theo EN 320 là lực rút vít ra khỏi mặt và cạnh ván. Mức của KES, vì sao vít cạnh giữ kém hơn, và cách khoan mồi, bố trí vít trên MDF.
- Phần 07Trương nở chiều dày 24 giờ (EN 317): cách thử và cách đọcTrương nở chiều dày 24 giờ là phần trăm ván dày thêm sau khi ngâm nước một ngày, thử theo EN 317. Cách làm phép thử, cách tính, và giới hạn của từng mã ván KES.
- Phần 08Dung sai kích thước ván MDF, HDF: chiều dày, dài rộng, vuông gócDung sai ván MDF, HDF theo EN 324 và EN 622-1: chiều dày ±0,2 mm, dài rộng, độ vuông góc, độ thẳng cạnh. Cách đo, mức KES, và ý nghĩa khi phay rãnh, dán cạnh.
- Phần 09Tiêu chuẩn E1, E0, CARB P2 là gì: đọc mức phát thải formaldehydeE1, E2, E0, F**** và CARB P2 là các mức phát thải formaldehyde của ván gỗ công nghiệp, mỗi mức đo một cách. Giải thích giới hạn, phép thử và giấy tờ cần hỏi.