10202 Folkstone

| Độ dày | Giá | |
|---|---|---|
| 5.5mm | 221.000đ | |
| 8mm | 326.000đ | |
| 12mm | 394.000đ | |
| 15mm | 431.000đ | |
| 17mm | 505.000đ | |
| 25mm | 782.000đ |
Ở 5.5mm, S9 đắt hơn S6 89.000đ/tấm (40,3%).

| Độ dày | Giá | |
|---|---|---|
| 5.5mm | 310.000đ | |
| 9mm | 537.000đ | |
| 12mm | 622.000đ | |
| 15mm | 695.000đ | |
| 17mm | 763.000đ | |
| 25mm | 1.075.000đ |
Ở 5.5mm, S9 đắt hơn S6 89.000đ/tấm (40,3%).
Màu hiển thị chỉ mang tính tham khảo — vui lòng xác nhận bằng mẫu thực tế.